Trang chủIBST • LON
add
Ibstock plc
Giá đóng cửa hôm trước
106,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
101,40 GBX - 105,20 GBX
Phạm vi một năm
97,00 GBX - 200,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
406,82 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,06 Tr
Tỷ số P/E
134,38
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,33 Tr | -4,98% |
Chi phí hoạt động | 20,14 Tr | 4,16% |
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | -139,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,44 | -141,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,27 Tr | -17,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,97 Tr | 125,69% |
Tổng tài sản | 744,75 Tr | -0,98% |
Tổng nợ | 362,29 Tr | 1,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 382,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 394,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | -139,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,70 Tr | -38,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,93 Tr | 128,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,51 Tr | -50,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -808,50 N | -159,96% |
Dòng tiền tự do | 1,06 Tr | -78,77% |
Giới thiệu
Ibstock plc is a British manufacturer of clay bricks and concrete products headquartered in Ibstock, Leicestershire. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
1.944