Trang chủIBT-B • STO
add
Infant Bacterial Therapeutics AB
Giá đóng cửa hôm trước
50,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
48,20 kr - 52,00 kr
Phạm vi một năm
39,60 kr - 84,30 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
644,67 Tr SEK
Số lượng trung bình
5,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 20,54 Tr | -45,15% |
Thu nhập ròng | -19,20 Tr | 43,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,01 Tr | -35,53% |
Tổng tài sản | 161,75 Tr | -32,48% |
Tổng nợ | 56,42 Tr | -18,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,20 Tr | 43,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,09 Tr | -140,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,25 Tr | -656,70% |
Dòng tiền tự do | -14,88 Tr | -297,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
8