Trang chủICCM • NASDAQ
add
Icecure Medical Ltd
0,30 $
Sau giờ giao dịch:(2,33%)+0,0070
0,31 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 1,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,44 Tr USD
Số lượng trung bình
620,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 Tr | 46,17% |
Chi phí hoạt động | 4,82 Tr | -2,55% |
Thu nhập ròng | -4,25 Tr | 5,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -331,98 | 35,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,14 Tr | 6,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,90 Tr | 17,62% |
Tổng tài sản | 13,89 Tr | 10,43% |
Tổng nợ | 4,84 Tr | -14,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -111,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,25 Tr | 5,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,02 Tr | -19,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,00 Tr | 71.457,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,72 Tr | 237,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,93 Tr | 226,36% |
Dòng tiền tự do | -3,24 Tr | -25,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 1 2006
Trang web
Nhân viên
68