Trang chủICHR • NASDAQ
add
Ichor Holdings Ltd
48,12 $
Sau giờ giao dịch:(1,10%)+0,53
48,65 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:40:01 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
47,81 $
Mức chênh lệch một ngày
44,43 $ - 49,76 $
Phạm vi một năm
13,15 $ - 55,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,67 T USD
Số lượng trung bình
779,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,61 Tr | -4,15% |
Chi phí hoạt động | 31,67 Tr | 6,55% |
Thu nhập ròng | -15,96 Tr | -304,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,14 | -322,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -87,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,45 Tr | -28,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,29 Tr | -9,55% |
Tổng tài sản | 942,88 Tr | -5,29% |
Tổng nợ | 278,99 Tr | -6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 663,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,96 Tr | -304,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,17 Tr | 468,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,25 Tr | 26,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -131,00 N | 85,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,79 Tr | 174,44% |
Dòng tiền tự do | 18,08 Tr | 392,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.891