Trang chủIDIN • TLV
add
IDI Insurance Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20.880,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
20.990,00 ILA - 22.060,00 ILA
Phạm vi một năm
14.890,00 ILA - 27.490,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T ILS
Số lượng trung bình
38,38 N
Tỷ số P/E
9,14
Tỷ lệ cổ tức
7,67%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | 12,05% |
Chi phí hoạt động | 26,16 Tr | -59,54% |
Thu nhập ròng | 89,16 Tr | 18,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,63 | 6,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 176,52 Tr | 57,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,05 Tr | -89,84% |
Tổng tài sản | 6,79 T | -4,76% |
Tổng nợ | 5,52 T | -10,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,16 Tr | 18,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 299,70 Tr | 4.070,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,10 Tr | -32,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -378,36 Tr | -636,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,86 Tr | -61,78% |
Dòng tiền tự do | 3,51 T | -23,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.564