Trang chủIEQ • ASX
add
International Equities Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,13 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 336,50 N | 6,83% |
Chi phí hoạt động | 405,00 N | 14,57% |
Thu nhập ròng | -125,50 N | 40,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,30 | 43,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,50 N | -79,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 824,00 N | -52,31% |
Tổng tài sản | 8,75 Tr | -31,60% |
Tổng nợ | 3,92 Tr | -43,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,50 N | 40,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -216,50 N | 57,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,50 N | 92,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -226,00 N | 63,67% |
Dòng tiền tự do | -67,75 N | -32,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web