Trang chủIEYHO • IST
add
Isiklar Enerji ve Yapi Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
92,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
93,00 ₺ - 93,30 ₺
Phạm vi một năm
8,71 ₺ - 93,30 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
50,64 T TRY
Số lượng trung bình
14,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,92 Tr | -73,65% |
Chi phí hoạt động | 121,41 Tr | 239,28% |
Thu nhập ròng | -302,79 Tr | 27,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -112,60 | -175,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -61,78 Tr | -134,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,34 Tr | -86,99% |
Tổng tài sản | 2,99 T | -26,91% |
Tổng nợ | 584,01 Tr | -56,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -302,79 Tr | 27,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 834,74 Tr | 361,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,93 Tr | -69,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T | -1.385,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -184,66 Tr | -251,47% |
Dòng tiền tự do | 220,72 Tr | 2.271,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
334