Trang chủIFA • TSE
add
iFabric Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Mức chênh lệch một ngày
3,10 $ - 3,25 $
Phạm vi một năm
0,86 $ - 4,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
29,68 N
Tỷ số P/E
62,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,98 Tr | 4,57% |
Chi phí hoạt động | 2,90 Tr | 12,75% |
Thu nhập ròng | -541,35 N | -147,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,93 | -145,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,00 N | -99,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -213,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,78 Tr | 83,82% |
Tổng tài sản | 42,99 Tr | 45,77% |
Tổng nợ | 22,29 Tr | 251,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -541,35 N | -147,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 Tr | 30,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,00 N | -900,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,50 Tr | 6.242,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,55 Tr | 225,32% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | 62,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
37