Trang chủIFCN • SWX
add
INFICON Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
105,80 CHF
Mức chênh lệch một ngày
101,00 CHF - 105,60 CHF
Phạm vi một năm
66,60 CHF - 132,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T CHF
Số lượng trung bình
41,38 N
Tỷ số P/E
37,57
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,01 Tr | -0,51% |
Chi phí hoạt động | 48,52 Tr | 4,45% |
Thu nhập ròng | 21,28 Tr | -29,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,23 | -29,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,46 Tr | -18,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,85 Tr | 10,59% |
Tổng tài sản | 575,32 Tr | 8,96% |
Tổng nợ | 148,90 Tr | 2,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 426,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,28 Tr | -29,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,40 Tr | -29,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,58 Tr | 5,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,66 Tr | -18,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,90 Tr | -147,38% |
Dòng tiền tự do | 17,91 Tr | -17,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.731