Trang chủIFN • ASX
add
Infragreen Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,30 Tr AUD
Số lượng trung bình
353,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,00 N | 38,89% |
Chi phí hoạt động | 283,41 N | 10,05% |
Thu nhập ròng | 1,82 Tr | 206,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,46 N | 176,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -743,41 N | -66,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,40 Tr | -20,60% |
Tổng tài sản | 147,72 Tr | 1,58% |
Tổng nợ | 1,09 Tr | -99,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,82 Tr | 206,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 499,98 N | 257,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,98 Tr | 86,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,03 N | -100,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,51 Tr | -2.934,66% |
Dòng tiền tự do | -439,35 N | 65,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web