Trang chủIFOS • CVE
add
Itafos Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,71 $
Phạm vi một năm
1,97 $ - 4,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
691,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
420,68 N
Tỷ số P/E
4,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,62 Tr | 3,21% |
Chi phí hoạt động | 9,69 Tr | 35,20% |
Thu nhập ròng | 19,22 Tr | -35,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,48 | -37,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,98 Tr | -5,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,78 Tr | -5,20% |
Tổng tài sản | 838,04 Tr | 20,43% |
Tổng nợ | 403,00 Tr | 15,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 435,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,22 Tr | -35,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,22 Tr | -92,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,70 Tr | 182,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,78 Tr | -323,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,19 Tr | -278,37% |
Dòng tiền tự do | 12,96 Tr | 3,33% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
470