Trang chủIFRX • LON
add
iFOREX Financial Trading Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
207,00 GBX
Phạm vi một năm
202,50 GBX - 211,25 GBX
Số lượng trung bình
1,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,29 Tr | -1,30% |
Chi phí hoạt động | 42,52 Tr | 2,57% |
Thu nhập ròng | 3,93 Tr | -30,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,14 | -29,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,61 Tr | -51,64% |
Tổng tài sản | 20,12 Tr | -20,14% |
Tổng nợ | 10,07 Tr | 110,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,93 Tr | -30,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,00 N | -100,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,12 Tr | 198,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,74 Tr | -4.770,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,20 Tr | -251,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web