Trang chủIFRX • NASDAQ
add
Inflarx NV
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,86 $ - 0,94 $
Phạm vi một năm
0,71 $ - 1,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,18 Tr USD
Số lượng trung bình
297,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -33,93 N | -7.921,51% |
Chi phí hoạt động | 7,97 Tr | 14,76% |
Thu nhập ròng | -10,64 Tr | -108,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,36 N | -97,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | -87,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,77 Tr | -30,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,46 Tr | -12,08% |
Tổng tài sản | 55,22 Tr | -27,36% |
Tổng nợ | 13,66 Tr | -6,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,64 Tr | -108,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,71 Tr | 60,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,88 Tr | 302,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,49 Tr | 859,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,57 Tr | 222,27% |
Dòng tiền tự do | -2,11 Tr | -109,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
65