Trang chủIFSH • IDX
add
Ifishdeco Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.750,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.580,00 Rp - 1.900,00 Rp
Phạm vi một năm
660,00 Rp - 3.250,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 NT IDR
Số lượng trung bình
431,22 N
Tỷ số P/E
47,85
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,13 T | 26,09% |
Chi phí hoạt động | -133,45 T | -27,04% |
Thu nhập ròng | 52,75 T | 23,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,88 | -2,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,43 T | 68,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,30 T | -25,37% |
Tổng tài sản | 1,06 NT | 5,24% |
Tổng nợ | 147,62 T | -13,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 913,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,75 T | 23,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,16 T | 239,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,65 T | -1.481,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,23 T | 91,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,31 T | 118,88% |
Dòng tiền tự do | 6,14 T | 524,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
205