Trang chủIG6 • ASX
add
International Graphite Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Mức chênh lệch một ngày
0,057 $ - 0,058 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,92 Tr AUD
Số lượng trung bình
332,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 727,77 N | -10,92% |
Thu nhập ròng | -910,08 N | -18,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -599,73 N | 18,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 Tr | -1,37% |
Tổng tài sản | 16,88 Tr | -7,78% |
Tổng nợ | 4,59 Tr | 23,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -910,08 N | -18,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,13 Tr | -20,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 396,79 N | 275,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 914,82 N | 292,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 179,12 N | 119,18% |
Dòng tiền tự do | -43,57 N | 92,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web