Trang chủIGTI4 • BVMF
add
Iguatemi SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
12,24 R$
Mức chênh lệch một ngày
12,15 R$ - 12,25 R$
Phạm vi một năm
7,75 R$ - 13,02 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,50 T BRL
Số lượng trung bình
53,00
Tỷ số P/E
26,08
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 411,34 Tr | 16,92% |
Chi phí hoạt động | 304,21 Tr | 74,28% |
Thu nhập ròng | 145,07 Tr | 2,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,27 | -12,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 3,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,83 Tr | -76,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | -3,02% |
Tổng tài sản | 9,50 T | 11,68% |
Tổng nợ | 4,85 T | 15,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 296,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,07 Tr | 2,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,22 Tr | -104,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 104,76 Tr | 1.844,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,18 Tr | 29,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,36 Tr | -0,73% |
Dòng tiền tự do | 122,06 Tr | 1.425,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
636