Trang chủIMA • ASX
add
Image Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,041 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,38 Tr AUD
Số lượng trung bình
372,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,34 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 4,84 Tr | 2.317,39% |
Thu nhập ròng | -37,32 Tr | -1.653,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -127,19 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,77 Tr | 52,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,69 Tr | -61,46% |
Tổng tài sản | 117,17 Tr | -34,25% |
Tổng nợ | 102,54 Tr | 27,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,32 Tr | -1.653,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,54 Tr | 1.609,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,54 Tr | 59,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 193,50 N | -95,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,49 Tr | 79,11% |
Dòng tiền tự do | 4,57 Tr | 141,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
2