Trang chủIMAX • NYSE
add
Imax Corp
38,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,31%)+0,12
38,76 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:56:14 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,06 $
Mức chênh lệch một ngày
38,09 $ - 39,03 $
Phạm vi một năm
20,48 $ - 43,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T USD
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
61,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,21 Tr | 35,11% |
Chi phí hoạt động | 39,46 Tr | 12,20% |
Thu nhập ròng | 637,00 N | -87,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | -91,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | 114,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,44 Tr | 70,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,17 Tr | 50,28% |
Tổng tài sản | 894,03 Tr | 7,66% |
Tổng nợ | 466,30 Tr | 3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 427,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 637,00 N | -87,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,37 Tr | 155,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,14 Tr | 34,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,70 Tr | -169,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,06 Tr | 306,08% |
Dòng tiền tự do | 4,81 Tr | 140,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
679