Trang chủIMCC • NASDAQ
add
IM Cannabis Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 7,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 Tr USD
Số lượng trung bình
493,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,68 Tr | 17,62% |
Chi phí hoạt động | 10,40 Tr | 67,85% |
Thu nhập ròng | -7,63 Tr | -655,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,67 | -542,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,88 Tr | -223,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 Tr | 215,99% |
Tổng tài sản | 31,74 Tr | -19,02% |
Tổng nợ | 35,35 Tr | -1,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -149,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,63 Tr | -655,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,22 Tr | 200,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 547,00 N | 27.250,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,12 Tr | -155,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,54 Tr | 241,10% |
Dòng tiền tự do | -1,33 Tr | 83,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
55