Trang chủIMDA • EPA
add
Immobiliere Dassault SA
Giá đóng cửa hôm trước
50,80 €
Mức chênh lệch một ngày
50,00 € - 50,80 €
Phạm vi một năm
46,42 € - 56,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
381,58 Tr EUR
Số lượng trung bình
419,00
Tỷ số P/E
12,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,16 Tr | 25,76% |
Chi phí hoạt động | 34,50 N | 64,29% |
Thu nhập ròng | 4,45 Tr | -48,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,53 | -59,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,29 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,00 N | -39,78% |
Tổng tài sản | 995,02 Tr | 12,77% |
Tổng nợ | 355,32 Tr | 26,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 639,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,45 Tr | -48,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,90 Tr | 28,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,04 Tr | -1.958,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,82 Tr | 2.645,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -317,50 N | -138,67% |
Dòng tiền tự do | 4,56 Tr | 151,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
8