Trang chủIMMNOV • STO
add
Immunovia AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,17 kr - 0,20 kr
Phạm vi một năm
0,15 kr - 0,75 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
127,13 Tr SEK
Số lượng trung bình
7,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 354,00 N | -22,20% |
Chi phí hoạt động | 16,63 Tr | -45,70% |
Thu nhập ròng | -17,33 Tr | -664,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,89 N | -825,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,70 Tr | 45,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,46 Tr | 205,94% |
Tổng tài sản | 88,21 Tr | 166,97% |
Tổng nợ | 23,48 Tr | 9,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 672,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -105,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,33 Tr | -664,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,78 Tr | 30,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,79 Tr | 6.880,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,89 Tr | 276,18% |
Dòng tiền tự do | -13,89 Tr | -5,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
13