Trang chủIMMX • NASDAQ
add
Immix Biopharma Inc
8,94 $
Sau giờ giao dịch:(0,22%)-0,020
8,92 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:13:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,62 $
Mức chênh lệch một ngày
8,40 $ - 9,28 $
Phạm vi một năm
1,34 $ - 11,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
473,50 Tr USD
Số lượng trung bình
803,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,89 Tr | 118,43% |
Thu nhập ròng | -10,69 Tr | -122,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | -86,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,84 Tr | -118,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,41 Tr | 467,86% |
Tổng tài sản | 104,84 Tr | 356,86% |
Tổng nợ | 11,04 Tr | 13,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,69 Tr | -122,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,03 Tr | -647,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,65 Tr | -1.210,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 95,67 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,98 Tr | 3.982,61% |
Dòng tiền tự do | -7,24 Tr | -3.384,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21