Trang chủIMNM • NASDAQ
add
Immunome Inc
21,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,49%)+0,11
21,95 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:07:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,45 $
Mức chênh lệch một ngày
21,41 $ - 22,62 $
Phạm vi một năm
5,15 $ - 27,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,47 T USD
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,09 Tr | 15,75% |
Thu nhập ròng | -69,90 Tr | 12,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,76 | 31,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,23 Tr | -12,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 653,48 Tr | 200,72% |
Tổng tài sản | 683,19 Tr | 184,38% |
Tổng nợ | 48,84 Tr | -17,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 634,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,90 Tr | 12,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,95 Tr | -14,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 Tr | -140,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 432,80 Tr | 2.054,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 380,84 Tr | 3.217,32% |
Dòng tiền tự do | -21,08 Tr | -38,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
177