Trang chủIMNN • NASDAQ
add
Imunon Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,99 $
Mức chênh lệch một ngày
2,85 $ - 3,24 $
Phạm vi một năm
2,52 $ - 41,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,63 Tr USD
Số lượng trung bình
145,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,26 Tr | -68,55% |
Thu nhập ròng | -4,22 Tr | -4,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,30 | 60,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,19 Tr | -1,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,78 Tr | 49,52% |
Tổng tài sản | 12,29 Tr | 26,45% |
Tổng nợ | 5,23 Tr | -4,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -100,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -160,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,22 Tr | -4,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
20