Trang chủIMPAL • NSE
add
India Motor Parts & Accessories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
975,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
957,80 ₹ - 974,55 ₹
Phạm vi một năm
928,00 ₹ - 1.184,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
12,11 T INR
Số lượng trung bình
2,16 N
Tỷ số P/E
13,91
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,31 T | 9,13% |
Chi phí hoạt động | 176,30 Tr | 6,85% |
Thu nhập ròng | 171,80 Tr | 5,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | -3,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 176,90 Tr | 7,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 36,44% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 171,80 Tr | 5,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
868