Trang chủIMPERO • CPH
add
Impero A/S
Giá đóng cửa hôm trước
6,95 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,15 kr - 8,00 kr
Phạm vi một năm
5,45 kr - 9,15 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
211,33 Tr DKK
Số lượng trung bình
2,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,84 Tr | 22,30% |
Chi phí hoạt động | 8,37 Tr | 0,31% |
Thu nhập ròng | -963,00 N | 65,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,50 | 71,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -721,25 N | 63,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,85 Tr | 92,40% |
Tổng tài sản | 41,40 Tr | 51,36% |
Tổng nợ | 25,98 Tr | 22,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -963,00 N | 65,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -922,00 N | 78,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 Tr | -82,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,94 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,53 Tr | 360,96% |
Dòng tiền tự do | -2,11 Tr | 49,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
40