Trang chủIMTH • OTCMKTS
add
AnTix Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
105,98 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 700,65 N | -76,22% |
Thu nhập ròng | 3,37 Tr | 150,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -688,27 N | 76,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,62 N | 1.459,68% |
Tổng tài sản | 250,41 N | -61,59% |
Tổng nợ | 1,30 Tr | -78,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -266,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 88,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,37 Tr | 150,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,46 Tr | 1.638,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,32 Tr | -1.486,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,26 N | 5.001,92% |
Dòng tiền tự do | -2,10 Tr | -233,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1