Trang chủIMUX • NASDAQ
add
Immunic Inc
1,15 $
Trước giờ mở cửa:(0,87%)+0,0100
1,16 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
1,13 $ - 1,21 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 1,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
150,03 Tr USD
Số lượng trung bình
2,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 23,33 Tr | -8,99% |
Thu nhập ròng | -19,30 Tr | 23,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | 72,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,28 Tr | 9,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,48 Tr | -56,59% |
Tổng tài sản | 24,05 Tr | -41,15% |
Tổng nợ | 30,72 Tr | 36,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -180,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2.245,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,30 Tr | 23,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,28 Tr | 16,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 N | -266,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,00 N | -23,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,65 Tr | 16,04% |
Dòng tiền tự do | -15,75 Tr | -7,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 5 2003
Trang web
Nhân viên
92