Trang chủINA • ASX
add
Ingenia Communities Group
Giá đóng cửa hôm trước
4,01 $
Mức chênh lệch một ngày
3,89 $ - 4,06 $
Phạm vi một năm
3,76 $ - 6,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 T AUD
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
11,70
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,12 Tr | 4,26% |
Chi phí hoạt động | 44,76 Tr | 13,51% |
Thu nhập ròng | 48,70 Tr | 11,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,51 | 6,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,76 Tr | 6,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,86 Tr | -34,30% |
Tổng tài sản | 2,93 T | 10,89% |
Tổng nợ | 1,25 T | 17,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 407,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,70 Tr | 11,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,55 Tr | -27,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,20 Tr | -1,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,90 Tr | 33,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,75 Tr | -735,93% |
Dòng tiền tự do | 20,78 Tr | 2,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1.400