Trang chủINAC • LON
add
InvestAcc Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
167,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
164,60 GBX - 165,50 GBX
Phạm vi một năm
130,50 GBX - 192,45 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
82,53 Tr GBP
Số lượng trung bình
5,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,47 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 4,03 Tr | 626,70% |
Thu nhập ròng | -801,33 N | 27,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,94 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 847,26 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,04 Tr | 86,38% |
Tổng tài sản | 78,54 Tr | 942,87% |
Tổng nợ | 41,71 Tr | 631,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -801,33 N | 27,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,99 Tr | 640,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,79 Tr | -13.846,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,53 Tr | 2.907,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 726,85 N | 582,17% |
Dòng tiền tự do | 482,68 N | 243,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
196