Trang chủINAC • NASDAQ
add
Indigo Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,19 $
Phạm vi một năm
9,92 $ - 10,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
149,47 Tr USD
Số lượng trung bình
12,86 N
Tỷ số P/E
48,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 0,00 | — |
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | 6.596,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 666,92 N | — |
Tổng tài sản | 118,08 Tr | 5.217.927,49% |
Tổng nợ | 121,41 Tr | 761.313,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -44,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | 6.596,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,13 N | -207,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,13 N | — |
Dòng tiền tự do | 53,82 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2