Trang chủINAI • IDX
add
Indal Aluminium Industry Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
193,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
191,00 Rp - 199,00 Rp
Phạm vi một năm
135,00 Rp - 312,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
122,28 T IDR
Số lượng trung bình
5,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 229,75 T | -0,42% |
Chi phí hoạt động | 15,05 T | -44,21% |
Thu nhập ròng | -38,37 T | -64,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,70 | -65,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,04 T | 308,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,99 T | 155,25% |
Tổng tài sản | 1,20 NT | -3,45% |
Tổng nợ | 1,11 NT | 6,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 633,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,37 T | -64,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,75 T | 1.399,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,07 T | -169,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,76 T | -125,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,26 T | 8,36% |
Dòng tiền tự do | -23,78 T | -135,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
1.547