Trang chủINBS • NASDAQ
add
Intelligent Bio Solutions Inc
2,75 $
Sau giờ giao dịch:(1,45%)-0,040
2,71 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:13:27 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,12 $
Mức chênh lệch một ngày
2,56 $ - 2,89 $
Phạm vi một năm
2,56 $ - 24,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,50 Tr USD
Số lượng trung bình
95,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 896,77 N | 47,62% |
Chi phí hoạt động | 3,07 Tr | 23,35% |
Thu nhập ròng | -2,68 Tr | -19,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -298,58 | 19,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,28 Tr | -20,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 740,37 N | -66,98% |
Tổng tài sản | 17,65 Tr | 103,28% |
Tổng nợ | 6,76 Tr | 50,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,68 Tr | -19,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 Tr | 32,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,07 N | -214,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 674,65 N | 6,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -919,73 N | 47,36% |
Dòng tiền tự do | -9,89 Tr | -533,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 12, 2016
Trang web
Nhân viên
16