Trang chủIND • ASX
add
Industrial Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
51,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 152,38 N | -84,26% |
Thu nhập ròng | -155,24 N | 83,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -139,00 N | 71,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 517,31 N | -58,03% |
Tổng tài sản | 3,23 Tr | -11,38% |
Tổng nợ | 607,18 N | 107,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,24 N | 83,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -99,37 N | 69,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,96 N | 82,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,93 N | -103,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -182,26 N | -141,73% |
Dòng tiền tự do | -132,97 N | 41,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web