Trang chủINDES • IST
add
Indeks Blgsyr Sstmlr Mhndslk Sny v Tcrt
Giá đóng cửa hôm trước
9,21 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,95 ₺ - 9,59 ₺
Phạm vi một năm
5,88 ₺ - 9,59 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,13 T TRY
Số lượng trung bình
10,95 Tr
Tỷ số P/E
13,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,88 T | 9,69% |
Chi phí hoạt động | 521,93 Tr | 49,77% |
Thu nhập ròng | 185,11 Tr | 143,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | 121,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | 87,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,76 T | 15,34% |
Tổng tài sản | 39,65 T | 28,74% |
Tổng nợ | 32,51 T | 34,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 750,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 185,11 Tr | 143,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,32 T | -36,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,66 T | -57,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,67 T | 920,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,08 T | -0,30% |
Dòng tiền tự do | -1,44 T | -87,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
607