Trang chủINGERRAND • NSE
add
Ingersoll-Rand (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.633,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.564,80 ₹ - 3.678,30 ₹
Phạm vi một năm
3.063,30 ₹ - 4.477,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
115,19 T INR
Số lượng trung bình
13,42 N
Tỷ số P/E
44,49
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,55 T | 18,21% |
Chi phí hoạt động | 748,20 Tr | 6,78% |
Thu nhập ròng | 718,90 Tr | -7,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,78 | -21,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | 7,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,21 T | -23,86% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 718,90 Tr | -7,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
537