Trang chủINGRM • IST
add
Ingram Micro Bilisim Sistemleri AS
Giá đóng cửa hôm trước
388,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
387,00 ₺ - 390,00 ₺
Phạm vi một năm
332,25 ₺ - 621,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
9,24 T TRY
Số lượng trung bình
45,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,41 T | 18,02% |
Chi phí hoạt động | 49,21 Tr | -58,24% |
Thu nhập ròng | -59,20 Tr | -206,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,63 | -190,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 458,97 Tr | 74,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 314,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,79 Tr | -74,72% |
Tổng tài sản | 16,73 T | 44,46% |
Tổng nợ | 14,69 T | 50,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,20 Tr | -206,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,20 Tr | -120,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -451,52 N | -102,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,73 Tr | 86,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -279,47 Tr | -348,03% |
Dòng tiền tự do | -209,82 Tr | -140,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
182