Trang chủINRM • TLV
add
Inrom Construction Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.460,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.449,00 ILA - 2.545,00 ILA
Phạm vi một năm
1.378,00 ILA - 2.596,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,80 T ILS
Số lượng trung bình
271,73 N
Tỷ số P/E
24,01
Tỷ lệ cổ tức
2,06%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 370,62 Tr | 13,09% |
Chi phí hoạt động | 150,24 Tr | -9,25% |
Thu nhập ròng | 44,39 Tr | 58,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,98 | 40,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,46 Tr | 107,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 170,38 Tr | 37,22% |
Tổng tài sản | 2,14 T | 5,30% |
Tổng nợ | 830,76 Tr | 1,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,39 Tr | 58,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,58 Tr | 1.324,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,43 Tr | -81,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 84,30 Tr | 353,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,44 Tr | 243,96% |
Dòng tiền tự do | 3,34 Tr | 103,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
976