Trang chủINSTAL • STO
add
Instalco AB
Giá đóng cửa hôm trước
31,16 kr
Mức chênh lệch một ngày
31,58 kr - 32,64 kr
Phạm vi một năm
21,64 kr - 36,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
8,33 T SEK
Số lượng trung bình
507,23 N
Tỷ số P/E
24,11
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,77 T | 4,41% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | -3,61% |
Thu nhập ròng | 100,00 Tr | 525,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,66 | 504,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | 235,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 382,00 Tr | 20,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 348,00 Tr | 67,31% |
Tổng tài sản | 10,27 T | -0,42% |
Tổng nợ | 6,87 T | -0,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,00 Tr | 525,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 451,00 Tr | -4,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,00 Tr | -73,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,00 Tr | 72,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 281,00 Tr | 226,74% |
Dòng tiền tự do | 421,62 Tr | 26,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
6.123