Trang chủINTD • IDX
add
Inter Delta Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
252,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
236,00 Rp - 252,00 Rp
Phạm vi một năm
162,00 Rp - 486,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
146,77 T IDR
Số lượng trung bình
275,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,31 T | 59,87% |
Chi phí hoạt động | 2,91 T | 17,29% |
Thu nhập ròng | -410,59 Tr | -348,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,98 | -255,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,63 T | -66,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,55 T | -69,93% |
Tổng tài sản | 39,32 T | -3,54% |
Tổng nợ | 3,79 T | 44,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 591,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -410,59 Tr | -348,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,35 T | -201,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,95 Tr | 45,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,39 T | -201,37% |
Dòng tiền tự do | -12,69 T | -205,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
41