Trang chủINTEM • IST
add
Intema Insaat ve Tesisat Malzemeleri
Giá đóng cửa hôm trước
271,75 ₺
Mức chênh lệch một ngày
267,00 ₺ - 277,00 ₺
Phạm vi một năm
162,70 ₺ - 497,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,29 T TRY
Số lượng trung bình
310,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 624,44 Tr | 30,28% |
Chi phí hoạt động | 228,27 Tr | -9,10% |
Thu nhập ròng | -30,27 Tr | 71,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,85 | 78,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,53 Tr | 177,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,82 Tr | -90,64% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 25,47% |
Tổng nợ | 1,63 T | 46,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 848,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,27 Tr | 71,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,23 Tr | -58,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 303,79 N | -11,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,59 Tr | 21,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,50 N | -99,83% |
Dòng tiền tự do | 48,51 Tr | 219,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
152