Trang chủINTI • OTCMKTS
add
Inhibitor Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,083 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,034 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,36 Tr USD
Số lượng trung bình
28,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | -11,40% |
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | 8,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 Tr | -57,63% |
Tổng tài sản | 2,51 Tr | -55,90% |
Tổng nợ | 3,80 Tr | 2,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -116,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 569,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | 8,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -601,16 N | 22,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -601,16 N | 22,07% |
Dòng tiền tự do | -124,50 N | 55,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5