Trang chủINTR • NASDAQ
add
Inter & Co Inc
8,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,00 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:01:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,96 $
Mức chênh lệch một ngày
7,95 $ - 8,20 $
Phạm vi một năm
4,86 $ - 10,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,52 T USD
Số lượng trung bình
3,05 Tr
Tỷ số P/E
13,90
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | 26,43% |
Chi phí hoạt động | 1,23 T | 22,94% |
Thu nhập ròng | 374,39 Tr | 36,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,95 | 7,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,85 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,13 T | 144,44% |
Tổng tài sản | 98,61 T | 29,02% |
Tổng nợ | 88,22 T | 30,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 441,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 374,39 Tr | 36,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,53 T | -157,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,88 T | 46,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,45 T | -5,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,89 T | -62,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3.235