Trang chủINVA • NASDAQ
add
Innoviva Inc
22,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,99 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,41 $
Mức chênh lệch một ngày
22,91 $ - 23,37 $
Phạm vi một năm
16,52 $ - 25,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,70 T USD
Số lượng trung bình
812,48 N
Tỷ số P/E
6,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,61 Tr | 24,84% |
Chi phí hoạt động | 38,71 Tr | 2,21% |
Thu nhập ròng | 164,15 Tr | 707,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 143,22 | 546,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | 81,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,39 Tr | -9,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 566,67 Tr | 37,38% |
Tổng tài sản | 1,64 T | 25,68% |
Tổng nợ | 462,32 Tr | -24,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,15 Tr | 707,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,51 Tr | -7,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,64 Tr | 252,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,72 Tr | -749,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,43 Tr | 67,88% |
Dòng tiền tự do | 27,45 Tr | -28,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
159