Trang chủINVES • IST
add
Investco Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
490,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
490,50 ₺ - 504,50 ₺
Phạm vi một năm
193,80 ₺ - 822,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
93,75 T TRY
Số lượng trung bình
339,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -73,04 Tr | 96,85% |
Chi phí hoạt động | 21,29 Tr | -12,73% |
Thu nhập ròng | -851,91 Tr | 76,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,17 N | 638,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -536,17 Tr | 77,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -66,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,69 T | 17,56% |
Tổng tài sản | 26,61 T | -7,23% |
Tổng nợ | 3,09 T | 6,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -851,91 Tr | 76,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,84 Tr | 59,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,44 Tr | 66,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,10 Tr | 49,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -120,58 Tr | -53,80% |
Dòng tiền tự do | -352,04 Tr | 74,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
6