Trang chủIP • CNSX
add
ImagineAR Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 Tr CAD
Số lượng trung bình
81,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 802,32 N | 213,99% |
Thu nhập ròng | -952,17 N | -179,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 331,43 N | -61,89% |
Tổng tài sản | 541,17 N | -40,53% |
Tổng nợ | 3,53 Tr | 70,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 297,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -421,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 87,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -952,17 N | -179,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -137,63 N | 59,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 350,01 N | -68,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 212,38 N | -72,34% |
Dòng tiền tự do | 375,19 N | 220,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web