Trang chủIPAC • IDX
add
ERA Graharealty Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
152,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
142,00 Rp - 159,00 Rp
Phạm vi một năm
114,00 Rp - 458,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
142,48 T IDR
Số lượng trung bình
136,84 N
Tỷ số P/E
81,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,96 T | 29,38% |
Chi phí hoạt động | 7,27 T | 33,67% |
Thu nhập ròng | 2,21 T | 47,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,32 | 13,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,56 T | 17,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,15 T | 9,32% |
Tổng tài sản | 55,16 T | 13,78% |
Tổng nợ | 14,57 T | 34,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 949,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,21 T | 47,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,92 T | 84,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,51 Tr | 87,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,00 Tr | -92,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,89 T | 64,54% |
Dòng tiền tự do | 2,71 T | 53,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
86