Trang chủIPCC • IDX
add
Indonesia Kendaraan Terminal Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.290,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.280,00 Rp - 1.295,00 Rp
Phạm vi một năm
700,00 Rp - 1.450,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 NT IDR
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
9,22
Tỷ lệ cổ tức
4,70%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 269,72 T | 12,96% |
Chi phí hoạt động | 15,92 T | 92,19% |
Thu nhập ròng | 66,22 T | 3,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,55 | -8,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,20 T | 6,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 NT | 33,55% |
Tổng tài sản | 2,06 NT | 11,21% |
Tổng nợ | 697,43 T | 21,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,22 T | 3,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,19 T | 19,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,37 T | 822,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,11 T | 83,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,45 T | 185,87% |
Dòng tiền tự do | 157,70 T | 79,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
82