Trang chủIPEX • NASDAQ
add
Inflection Point Acquisition Corp V
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 $
Mức chênh lệch một ngày
10,39 $ - 10,40 $
Phạm vi một năm
10,25 $ - 10,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
123,74 Tr USD
Số lượng trung bình
15,16 N
Tỷ số P/E
282,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | 31.899,98% |
Thu nhập ròng | -915,47 N | -16.442,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,74 N | — |
Tổng tài sản | 89,53 Tr | 67.929,40% |
Tổng nợ | 95,56 Tr | 83.492,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -20,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 95,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -915,47 N | -16.442,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -263,83 N | -187,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -263,84 N | — |
Dòng tiền tự do | 398,44 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web