Trang chủIPL • NZE
add
Investore Property Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,07 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 1,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
396,50 Tr NZD
Số lượng trung bình
419,46 N
Tỷ số P/E
9,52
Tỷ lệ cổ tức
6,19%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,43 Tr | 1,59% |
Chi phí hoạt động | 609,00 N | -8,21% |
Thu nhập ròng | 6,39 Tr | 32,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,90 | 30,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,07 Tr | 4,75% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 1,54% |
Tổng nợ | 432,87 Tr | -0,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 603,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 377,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,39 Tr | 32,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,84 Tr | 22,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,84 Tr | -243,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,83 Tr | 576,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -167,00 N | 81,35% |
Dòng tiền tự do | 6,18 Tr | 12,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web